genus montezuma

genus montezuma

A medium-sized evergreen tree of the genus Montezuma grows in a sunny clearing.

Định nghĩa

Danh từ: genus Montezuma một danh từ chỉ một chi thực vật trong hệ thống phân loại sinh học. Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất: một cây thường xanh kích thước trung bình, nguồn gốc từ Puerto Rico hoặc Mexico.

dụ sử dụng
  • (Chi Montezuma được biết đến với một loài duy nhất, đó một cây thường xanh.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Montezuma để hiểu sự thích nghi độc đáo của với khí hậu nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the genus Montezuma": thuộc về chi Montezuma.

    • This tree belongs to the genus Montezuma, which is endemic to the Caribbean region. (Cây này thuộc chi Montezuma, một chi đặc hữu của vùng Caribe.)
  • "the sole species of the genus Montezuma": loài duy nhất của chi Montezuma.

    • The sole species of the genus Montezuma is a medium-sized evergreen tree. (Loài duy nhất của chi Montezuma một cây thường xanh kích thước trung bình.)
Biến thể từ gần giống
  • Montezuma (n): tên riêng, thường dùng để chỉ vị hoàng đế Aztec, nhưng trong sinh học, một phần của tên chi.
  • Montezuma pine (n): một loài thông (Pinus montezumae) tên gọi tương tự nhưng không liên quan trực tiếp đến chi Montezuma.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây một thuật ngữ phân loại học chuyên ngành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đây danh từ chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.